
Alfie Bates là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 9 | 7 | 573 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 55% | 48% | 3 | 0 | 6,08 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/180 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/34 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · 2 trận ra sân, 177 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 2/4 | — | 5,97 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 2 | 2/8 | V | 5,88 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | 4/9 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 7/12 | V | 5,88 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/33 | 1 | 7/11 | — | 5,60 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/24 | 2 | 5/12 | — | 6,03 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 3 | 3/5 | — | 6,48 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 1/4 | V | 5,58 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Braintree Town | T 5-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Tamworth | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Brackley Town | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | SJK Seinajoen | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Walsall | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Walsall U18 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Birmingham City Academy | Walsall U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực35