
Alfie Agyeman
Tiền đạoGHA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alfie Agyeman là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Edinburgh City | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Free Player | Zabbar St. Patrick FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2026 | Falkirk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2026 | St Johnstone F.C. | Falkirk | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Falkirk | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kelty Hearts | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Broomhill FC (- 2025) | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Queen's Park | Broomhill FC (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Motherwell FC B | Queen's Park | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | East Kilbride FC | Motherwell FC B | Cho mượn | — |
| 25/10/2018 | Motherwell FC B | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Motherwell FC U20 | Motherwell FC B | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2016 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh29
- Thể lực31