
Alexsandro Amorim de Freitas Filho
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Alexsandro Amorim de Freitas Filho là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 60% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 66% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/74 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/84 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 78/84 | 4 | 4/6 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 5,97 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | V | 6,03 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/46 | 3 | 5/9 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Lecce | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 2 | 2/4 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/48 | 2 | 6/8 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 20 | 6,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực41