
Alexsandro là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persipura Jayapura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Barito Putera | Persipura Jayapura | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | PSBS Biak | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Free player | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Shijiazhuang Gongfu | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2022 | Maranguape FC (CE) | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Parnahyba SC | Maranguape FC (CE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | Parnahyba SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Qormi F.C | Mqabba FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | EC Bahia U20 | Qormi F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | EC Ypiranga (BA) | EC Bahia U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | EC Bahia U20 | EC Ypiranga (BA) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy69
- Sức mạnh31
- Thể lực61