
Alexis Zapata
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Alexis Zapata là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Tiểu sử Alexis Zapata
Alexis Zapata là tiền vệ 31 tuổi, hiện thi đấu cho Independiente Santa Fe và mang quốc tịch Colombia. Ở mùa 2026, cầu thủ có 41 trận ra sân, ghi 3 bàn, 3 kiến tạo và tổng cộng 1461 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,13. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cao 179 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
13Đá chính
1.495Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
498Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 7 | 935 | 2 | 0 | 2 | 33 | 11 | 86% | 57% | 4 | 0 | 6,59 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 189 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 63% | 0 | 0 | 6,71 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 1 | 126 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 45% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 935 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/437 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/30 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/78 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/78 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 6,09 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 3/4 | V | 6,39 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/2 | V | 5,84 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 1/5 | — | 5,79 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/28 | 1 | 1/3 | — | 7,98 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 26/30 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | @ River Plate | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 8/10 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/05/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/11/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/01/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 22/09/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 06/04/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực43