
Alexis Vossah là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse FC.
Tiểu sử Alexis Vossah
Alexis Vossah là tiền vệ của câu lạc bộ Toulouse FC, mang quốc tịch France và hiện 18 tuổi. Anh cao 181 cm, nặng 69 kg và thi đấu bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 356 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Giá trị thị trường được ghi nhận là 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Anh chuyển từ Toulouse U19 lên Toulouse FC ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 9% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/128 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/71 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/11 (9%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 3 | 4/10 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 4/9 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 5/10 | — | 5,92 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | V | 6,30 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/30 | 0 | 3/7 | V | 6,44 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 4/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/10/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 17 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 18 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Toulouse U19 | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cergy Pontoise FC Jugend | Toulouse FC Formation | Chuyển nhượng | — |