
Alexis Villalba
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Alexis Villalba là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo 2 de Mayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.647Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 18 | 17 | 1.467 | 0 | 0 | 1 | 24 | 6 | 69% | 54% | 2 | 0 | 6,42 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.467 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/465 (69%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 13/34 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/115 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/174 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 51
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 5/5 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/58 | 0 | 7/15 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 7,04 |
| 26/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 7/12 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/05/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sportivo Luqueno | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Guaraní | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2023 | Resistencia Sport Club | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Club Guaraní | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Guarani U20 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực56