
Alexis Steimbach
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị
Alexis Steimbach là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
2.206Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1103Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 22 | 2.033 | 1 | 0 | 5 | 19 | 3 | 70% | 57% | 9 | 1 | 6,58 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 75% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.033 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 41/79
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 512/728 (70%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 17/83 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/107 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 155/271 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 125 / 98
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 431
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/44 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/20 | 1 | 4/9 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 4/6 | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 3/4 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/3 | V | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,42 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 2 | 9/12 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 3 | 4/9 | Đ | 5,32 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 28/42 | 3 | 6/10 | V | 6,77 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 5/12 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Tristan Suarez | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 18/06/2024 | Gimnasia La Plata | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2024 | Quilmes | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Gimnasia La Plata | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh60
- Thể lực46