Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Souahy

San AntonioHậu vệCOM
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alexis Souahy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo San Antonio.

Tiểu sử Alexis Souahy

Alexis Souahy là hậu vệ của San Antonio, mang quốc tịch Comoros, sinh ngày 13/01/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm và nặng 84 kg. Ở mùa 2026, Alexis Souahy có 4 trận ra sân tại USL Championship với 246 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 250 nghìn € (2024). Hợp đồng đến 29/11/2026, và cầu thủ đã chuyển từ Tulsa Roughneck sang San Antonio vào 19/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—432460004185%47%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/187 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Souahy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 0-3710000036/4302/7—5,86
19/07/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsB 1-2dự bị00000—0———
12/07/2026USL Cupvs Chattanooga Red WolvesT 2-0900010068/77410/12—8,00
25/06/2026USL Championship@ Colorado SpringsT 2-1dự bị00000—0———
14/06/2026USL Championship@ LexingtonB 0-2900010064/7424/5—6,99
07/06/2026USL Cup@ Tulsa RoughneckT 2-1dự bị00000—0———
28/05/2026USL Championship@ Sporting JaxH 4-412001102/622/6—5,81
17/05/2026USL Cup@ Knoxville troopsT 1-0900000029/3328/12V7,35
12/04/2026USL Championshipvs Miami FCH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026USL Championship@ Monterey Bay FCH 0-0730020058/6412/3—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201823125 nghìn €
14/11/201823150 nghìn €
02/10/201924150 nghìn €
09/04/202126150 nghìn €
24/11/202126175 nghìn €
09/06/202227175 nghìn €
28/11/202227175 nghìn €
18/05/202328200 nghìn €
28/11/202328250 nghìn €
27/05/202429250 nghìn €
29/10/202429250 nghìn €
07/05/202530200 nghìn €
24/11/202530175 nghìn €
29/04/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Tulsa RoughneckSan AntonioChuyển nhượng—
31/01/2024Spokane ShadowTulsa RoughneckChuyển nhượng—
31/12/2023OmahaSpokane ShadowChuyển nhượng—
13/02/2023New Mexico UnitedOmahaChuyển nhượng—
27/12/2021Louisville City FCNew Mexico UnitedChuyển nhượng—
14/01/2018Bowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Louisville City FCChuyển nhượng Free—
31/07/2017Flint City BucksBowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Cho mượn—
30/04/2017Bowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Flint City BucksChuyển nhượng—
31/07/2016Flint City BucksBowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Cho mượn—
30/04/2016Bowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Flint City BucksChuyển nhượng—
31/07/2015—Bowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Chuyển nhượng—
31/07/2014Le Havre U19—Chuyển nhượng—
30/06/2012Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com