
Alexis Soto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
13Đá chính
1.438Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1438Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 12 | 1.241 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 55% | 3 | 0 | 6,66 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 54% | 0 | 0 | 6,94 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 5,79 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.241 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 551/650 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/74 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/105 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 3/8 | — | 6,75 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/2 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/5 | V | 5,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/33 | 2 | 5/10 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 2,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 2,4 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,4 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 1,6 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Defensa Y Justicia | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Racing Club de Avellaneda | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.484022M € | 484 nghìn € |
| 30/12/2022 | Defensa Y Justicia | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Racing Club de Avellaneda | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | CA Banfield | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2015 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Estudiantes de La Plata II | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Dock Sud | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Sportivo Dock Sud U19 | CS Dock Sud | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực55