
Alexis Sanchez là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 7 | 678 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,38 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 25% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/400 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/40 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/48 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/81 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/50 | 0 | 12/21 | V | 6,03 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11/17 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/56 | 0 | 2/7 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 3 | 5/8 | — | 6,09 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 67/83 | 1 | 5/10 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 8/13 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (49 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2006 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/09/2007 | 18 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2008 | 19 | 3,4 triệu € |
| 03/07/2008 | 19 | 3,8 triệu € |
| 05/08/2009 | 20 | 6,5 triệu € |
| 26/01/2010 | 21 | 7,0 triệu € |
| 08/05/2010 | 21 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2010 | 21 | 9,5 triệu € |
| 09/01/2011 | 22 | 13,5 triệu € |
| 17/03/2011 | 22 | 18,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 22 | 25,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 22 | 26,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 23 | 28,0 triệu € |
| 13/04/2012 | 23 | 30,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 23 | 38,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 24 | 28,0 triệu € |
| 06/03/2013 | 24 | 25,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 24 | 26,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 30,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 38,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 45,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 55,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 55,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 55,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 65,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 65,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 70,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 70,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 29 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 35,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 25,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 31 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 31 | 16,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 32 | 7,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 33 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 33 | 3,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 33 | 4,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 34 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 35 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 35 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 35 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 36 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 36 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 37 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2026 | 37 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sevilla FC | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Udinese | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Inter Milan | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Marseille | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Inter Milan | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Manchester United | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Inter Milan | Manchester United | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Manchester United | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Arsenal | Manchester United | Hết hạn mượn 34M € | 34,0 triệu € |
| 09/07/2014 | FC Barcelona | Arsenal | Hết hạn mượn 42.5M € | 42,5 triệu € |
| 20/07/2011 | Udinese | FC Barcelona | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 29/06/2008 | River Plate | Udinese | Cho mượn | — |
| 14/08/2007 | Udinese | River Plate | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2007 | Colo Colo | Udinese | Cho mượn | — |
| 10/07/2006 | Udinese | Colo Colo | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2006 | Cobreloa | Udinese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2004 | CD Cobreloa U21 | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh22
- Thể lực35