
Alexis·Sabella là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Magallanes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
831Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
1,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 6 | 490 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 47% | 3 | 0 | 3,37 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 14 | 13 | 341 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 3,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/66 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 341 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Nublense | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 1/4 | V | 5,91 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 34/43 | 3 | 8/17 | V | 7,60 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Huachipato | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | @ Huachipato | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực34