
Alexis Rodríguez
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Alexis Rodríguez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Tiểu sử Alexis Rodríguez
Alexis Rodríguez là tiền đạo của Atletico Rafaela, mang quốc tịch Argentina và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 11 trận tại ARG Primera Nacional, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,71 với 311 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,8 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/07/2026, từ Deportivo La Guaira sang Atletico Rafaela.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 11 | 2 | 311 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 4-2 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 19/04/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/03/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Deportivo La Guaira | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Deportivo Cuenca | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Ararat-Armenia FC | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Delfin SC | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Deportivo Municipal | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực48