
Alexis Pérez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Tiểu sử Alexis Pérez
Alexis Pérez là hậu vệ mang quốc tịch Colombia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Al-Arabi Sports Club. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận ra sân, 540 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ được chuyển đến Al-Arabi Sports Club ngày 21/09/2025. Chân thuận là chân trái, cao 181 cm và nặng 80 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,75 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 25% | 1 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/351 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/67 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/87 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/80 | 3 | 5/7 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 2 | 3/6 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/50 | 0 | 5/11 | V | 5,72 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/72 | 2 | 4/6 | — | 7,64 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 1 | 3/6 | — | 7,14 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/87 | 0 | 1/4 | V | 5,61 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 64/69 | 3 | 5/8 | V | 6,05 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 79/88 | 1 | 10/14 | V | 6,60 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 10/11 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 30/01/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 11/10/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Free Player | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Wasl SC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Giresunspor | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Club Atlético Lanús | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Queretaro FC | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2017 | Atletico Junior Barranquilla | Queretaro FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2015 | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Villarreal B | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | Cho mượn | — |
| 28/06/2015 | Real Valladolid B | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | Villarreal B | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực49