
Alexis Peña là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 549 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 89% | 48% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/290 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/69 | 1 | 2/6 | — | 7,00 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ New York City Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/70 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Chicago Fire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Necaxa | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Cruz Azul | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Club Deportivo Guadalajara | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Necaxa | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 31/12/2018 | Pachuca | Necaxa | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2017 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Pachuca II | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pachuca U19 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực65