Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Messidoro

Dewa United FCTiền vệARG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alexis Messidoro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Dewa United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—207200100——106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Messidoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-04501000—0——6,80
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-22700000—0—V5,90
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-16300000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 0-19000000—0——6,45
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-09001000—0——7,20
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-06400000—0—V6,30
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-07900000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedT 2-17601000—0——6,65
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungH 2-28901000—0——6,60
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.T 2-19000000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201618250 nghìn €
07/08/201619750 nghìn €
06/12/201720700 nghìn €
07/05/201820400 nghìn €
12/12/201821250 nghìn €
02/03/201921250 nghìn €
04/12/201922100 nghìn €
31/03/202022100 nghìn €
07/02/202123125 nghìn €
26/06/202225350 nghìn €
09/03/202325400 nghìn €
16/08/202326425 nghìn €
15/02/202426450 nghìn €
14/07/202427450 nghìn €
05/12/202427400 nghìn €
28/05/202528450 nghìn €
18/12/202528400 nghìn €
26/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy72
  • Sức mạnh31
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com