
Alexis Messidoro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Dewa United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/03/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/03/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/03/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 425 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật45
- Tư duy72
- Sức mạnh31
- Thể lực56