
Alexis Matta là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Coban Imperial.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 14 | 5 | 606 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 606 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Achuapa | Deportivo Marquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cobán Imperial | Deportivo Achuapa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CSD Xelajú MC | Cobán Imperial | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Antigua GFC | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CSD Municipal | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Antigua GFC | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Zacapa (- 2025) | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Atlético Mictlán | Deportivo Zacapa (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CSD Sacachispas | Atlético Mictlán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CSD Sacachispas U22 | CSD Sacachispas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực33