Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Martín Arias

Nacional MontevideoThủ mônARG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alexis Martín Arias là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.273Phút
24Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
3,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—66540213353%100%107,09
Primera División Uruguay2026—65463000——01—
Copa Sudamericana2026—2218030063%—006,00
Cúp Uruguay2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/154 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
58/129 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 463 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/49 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Martín Arias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-19020020/300——6,25
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-39010011/190——5,74
29/05/2026Copa Libertadoresvs Sporting CristalT 2-09030011/130——7,14
25/05/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 2-0dự bị000—0———
21/05/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPT 1-09050220/390——7,68
16/05/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 1-39010123/310——5,73
12/05/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníH 0-0dự bị000—0———
08/05/2026Copa Libertadores@ Atletico Junior BarranquillaT 1-09022014/260—V7,27
03/05/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaB 1-29010024/290——5,96
30/04/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPH 1-1905019/2201/1—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20152350 nghìn €
05/02/20162350 nghìn €
07/08/20162450 nghìn €
12/02/201724500 nghìn €
08/10/2017251,5 triệu €
07/05/2018251,2 triệu €
12/12/2018261,5 triệu €
01/08/2019271,2 triệu €
04/12/2019271,2 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
09/11/2020281,0 triệu €
10/03/2021281,0 triệu €
21/10/202129700 nghìn €
27/03/202229700 nghìn €
15/06/202229700 nghìn €
14/11/202230700 nghìn €
03/07/202331700 nghìn €
18/12/202331700 nghìn €
24/03/202431500 nghìn €
12/06/202431350 nghìn €
22/12/202432250 nghìn €
12/05/202532250 nghìn €
01/12/202533250 nghìn €
17/05/202633225 nghìn €
20/09/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Cerro PortenoNacional MontevideoHết hạn mượn 0.074M €74 nghìn €
31/12/2023Argentinos JuniorsCerro PortenoChuyển nhượng—
31/12/2022O.HigginsArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2021Union La CaleraO.HigginsChuyển nhượng—
09/01/2020Gimnasia La PlataUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/06/2013Gimnasia y Esgrima de Jujuy IIGimnasia La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com