Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Lefebvre

Pau FCTiền đạoFRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alexis Lefebvre là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—521900006147%47%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/23 (47%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Lefebvre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-118001003/302/5—6,58
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-231000012/503/7—6,56
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-117002000/311/3—6,35
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-058001113/812/4—6,63
09/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-166002003/401/1—6,21
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-2870031318/2934/11V6,01
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-175002009/1504/5V6,36
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 2-077204306/611/4—8,97

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202218100 nghìn €
29/05/202219100 nghìn €
13/06/202320250 nghìn €
12/12/202320300 nghìn €
13/06/202421250 nghìn €
19/12/202421200 nghìn €
23/04/202521200 nghìn €
17/12/202522300 nghìn €
29/04/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026RFC de LiegePau FCChuyển nhượng—
19/08/2024TroyesRFC de LiegeChuyển nhượng—
29/06/2024NancyTroyesCho mượn—
13/01/2024TroyesNancyChuyển nhượng—
30/06/2023ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
29/06/2023NancyES Troyes AC BCho mượn—
30/01/2023ES Troyes AC BNancyChuyển nhượng—
30/06/2021Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2020Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com