Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Gutierrez

Club AmericaTiền vệMEX
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Alexis Gutierrez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—621920008090%38%006,77
Cúp C1 CONCACAF2026—321430001092%33%006,84
Cúp MLS–Mexico2026—10320001092%0%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/83 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/75 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/26 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Gutierrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-2dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-3dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 4-215001005/511/1—6,06
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4dự bị00000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-0620030323/2803/7—6,91
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Columbus CrewT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisT 3-0180010112/130——6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201918100 nghìn €
12/08/201919500 nghìn €
09/01/202019500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
26/06/202020400 nghìn €
17/12/202020500 nghìn €
20/04/202121500 nghìn €
14/10/202121500 nghìn €
23/06/202222500 nghìn €
16/11/202222500 nghìn €
29/03/202323500 nghìn €
28/06/202323500 nghìn €
28/12/202323500 nghìn €
13/06/2024241,2 triệu €
09/10/2024241,5 triệu €
10/12/2024243,0 triệu €
25/05/2025253,5 triệu €
21/09/2025254,0 triệu €
28/12/2025254,0 triệu €
19/05/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Cruz AzulClub AmericaHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
30/12/2022Club Deportivo TapatíoCruz AzulCho mượn—
26/01/2022Cruz AzulClub Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
31/12/2018Deportivo Guadalajara U19Cruz AzulHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2018Chivas Guadalajara U17Deportivo Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Deportivo Guadalajara JugendChivas Guadalajara U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com