
Alexis·Gouletquer là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thionville FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 184 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 59% | 27% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/52 (59%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/33 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/9 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Caen | T 4-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/3 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 3-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.