
Alexis Fariña
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Alexis Fariña là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo 2 de Mayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.058Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1029Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 26 | 24 | 2.058 | 2 | 0 | 5 | 26 | 7 | 83% | 46% | 1 | 1 | 6,82 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.058 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 7/26
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1091 (83%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 16/74 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/101 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/170 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 353
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/27 | 2 | 2/4 | V | 6,22 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 23/34 | 1 | 3/5 | — | 7,15 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 31/37 | 1 | 2/2 | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 4/7 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 5/8 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/56 | 2 | 2/8 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/49 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/67 | 1 | 3/6 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30/40 | 3 | 4/13 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực41