Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Duarte

Santos FC - SPHậu vệPAR
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Alexis Duarte là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—11900000090%57%105,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/55 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Duarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ PeruT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs EcuadorH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/202019100 nghìn €
13/10/2020201,0 triệu €
01/02/2021203,0 triệu €
27/06/2021213,5 triệu €
08/12/2021213,5 triệu €
14/06/2022224,0 triệu €
29/11/2022224,0 triệu €
13/06/2023233,0 triệu €
12/12/2023233,5 triệu €
03/06/2024243,5 triệu €
17/09/2024243,0 triệu €
11/12/2024243,0 triệu €
03/06/2025253,0 triệu €
09/12/2025252,0 triệu €
17/05/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/04/2026Club Libertad AsunciónSantos FC - SPCho mượn—
26/02/2026Santos FC - SPClub Libertad AsunciónChuyển nhượng—
01/09/2025Spartak MoscowSantos FC - SPHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
23/01/2023Cerro PortenoSpartak MoscowHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
06/01/2020Club Cerro Porteño U23Cerro PortenoChuyển nhượng—
30/06/2018Club Cerro Porteño U20Club Cerro Porteño U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com