Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Domínguez

Chacarita juniorsTiền đạoARG
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alexis Domínguez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chacarita juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.418Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—16161.41840100——205,64

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.418 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Domínguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuT 1-09010000—0——7,09
11/10/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroB 1-29010000—0—V6,91
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 1-09000000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 1-29000000—0—V5,72
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 3-08810000—0——7,29
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Ferrocarril MidlandB 0-19000000—0——5,90
29/08/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia y TiroB 0-18700000—0———
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin TucumanB 1-29001000—0——6,40
20/08/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico GuemesH 0-09000000—0——6,50
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 0-29000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201620150 nghìn €
21/06/201720200 nghìn €
19/07/201821200 nghìn €
29/12/201822350 nghìn €
16/02/202023100 nghìn €
16/05/20212475 nghìn €
19/10/202124125 nghìn €
23/05/202225125 nghìn €
25/10/202225125 nghìn €
03/07/202326125 nghìn €
18/12/202327200 nghìn €
10/03/202427400 nghìn €
11/06/202427550 nghìn €
12/12/202428400 nghìn €
01/06/202528300 nghìn €
25/11/202529300 nghìn €
14/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026QuilmesChacarita juniorsChuyển nhượng—
20/01/2026Tristan SuarezQuilmesChuyển nhượng—
30/05/2025Aldosivi Mar del PlataTristan SuarezCho mượn—
22/01/2025Tristan SuarezAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
30/12/2024Barracas CentralTristan SuarezCho mượn—
12/01/2023Tristan SuarezBarracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2022Gimnasia La PlataTristan SuarezCho mượn—
19/07/2021Tristan SuarezGimnasia La PlataChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
10/02/2021Estudiantes de CaserosTristan SuarezChuyển nhượng—
08/01/2020Independiente JuniorsEstudiantes de CaserosChuyển nhượng—
31/01/2019Guayaquil CityIndependiente JuniorsChuyển nhượng—
19/07/2018CA San Lorenzo de Almagro IIGuayaquil CityChuyển nhượng—
29/06/2017Dep.San MartinCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
15/08/2016CA San Lorenzo de Almagro IIDep.San MartinChuyển nhượng—
29/06/2016Gimnasia y Esgrima de MendozaCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
31/12/2015CA San Lorenzo de Almagro IIGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
30/06/2014Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy47
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com