
Alexis Cundumi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo CD Universitario.
Tiểu sử Alexis Cundumi
Alexis Cundumi là tiền đạo thi đấu cho CD Universitario, mang quốc tịch Panama và hiện 29 tuổi, sinh ngày 25/12/1996. Cầu thủ cao 180 cm, chân thuận là chân phải. Trong mùa hiện tại tại Panamanian Liga de Futbol, cầu thủ có 3 trận ra sân, 1 bàn thắng và 87 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Puntarenas FC đến CD Universitario vào ngày 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
87Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 3 | 2 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Puntarenas FC | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Sporting FC | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Veraguas FC | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Puntarenas FC | Veraguas FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Veraguas FC | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Herrera FC | Veraguas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Francisco FC | Herrera FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Herrera FC | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Veraguas FC | Herrera FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | FC Chorrillo | Veraguas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Veraguas United FC II | FC Chorrillo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Veraguas FC | Veraguas United FC II | Chuyển nhượng | — |