
Alexis Claude-Maurice
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Alexis Claude-Maurice là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 98 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 37 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 2 | 3/6 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/13 | 1 | 3/3 | — | 7,38 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/34 | 1 | 2/7 | — | 6,95 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/18 | 5 | 8/11 | — | 6,94 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 3 | 4/8 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 16/19 | 3 | 9/18 | — | 7,85 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 23/30 | 1 | 8/12 | — | 6,74 |
| 23/03/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/20 | 3 | 7/15 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | OGC Nice | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RC Lens | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | OGC Nice | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Lorient | OGC Nice | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2015 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Torcy U17 | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Torcy Youth | US Torcy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật62
- Tư duy69
- Sức mạnh28
- Thể lực53