Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Casadei

FC AnnecyTiền vệFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alexis Casadei là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—30720001178%50%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Casadei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs NancyB 1-225000006/1233/6—6,08
10/10/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-018001118/911/2V6,88
19/09/2026Ligue 2vs DijonB 1-2290000011/1122/4—6,10
10/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 1-2870000029/3467/9—6,35
03/05/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1900000020/2847/11—6,38
25/04/2026Ligue 2vs Pau FCT 5-1900010037/46813/16—6,69
18/04/2026Ligue 2@ NancyT 5-119000009/1100/2—6,41
11/04/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 0-05000001/102/3—6,57
04/04/2026Ligue 2vs GuingampT 1-028102103/300/2—8,13
22/03/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-4700000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20242025 nghìn €
09/06/202520100 nghìn €
10/12/202520200 nghìn €
22/03/202621300 nghìn €
25/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Basel U21FC AnnecyChuyển nhượng—
29/06/2026FC AnnecyBasel U21Cho mượn—
02/09/2025Basel U21FC AnnecyChuyển nhượng—
09/09/2024Strasbourg IIBasel U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Strasbourg U19Strasbourg IIChuyển nhượng—
30/06/2021Strasbourg U17Strasbourg U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Racing Strasbourg YouthStrasbourg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com