Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Arias

Comerciantes UnidosTiền vệPER
30Tuổi
164Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alexis Arias là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.330Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/27Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—29282.33000127981%55%206,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.330 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/27
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
979/1198 (81%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
13/35 (37%)
Chuyền dài chính xác
133/225 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
28
Phá bóng
38
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/159 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 58
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
307
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Arias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 2-4390000120/2103/4—6,61
11/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIH 1-1900021328/3002/4—7,06
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-277000019/1223/5—6,83
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-1650000038/4702/4—6,45
06/09/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2660000045/5301/4—6,24
29/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-3900000171/8011/3—6,31
23/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 3-1760010139/4200/2—6,89
15/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1900010036/4334/10—6,64
08/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 3-1900000139/4524/6—6,57
01/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 2-3900011349/5701/3—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 625 nghìn €2021: 725 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 875 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201519150 nghìn €
28/09/201519250 nghìn €
27/12/201520400 nghìn €
16/06/201620400 nghìn €
12/12/201621400 nghìn €
21/06/201721400 nghìn €
28/12/201722400 nghìn €
16/04/201923750 nghìn €
14/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
08/12/202024600 nghìn €
19/05/202125625 nghìn €
21/11/202125725 nghìn €
31/05/202226750 nghìn €
21/11/202226875 nghìn €
10/04/202327900 nghìn €
01/06/202327900 nghìn €
03/09/202327850 nghìn €
19/11/202327800 nghìn €
27/05/202428700 nghìn €
02/09/202428650 nghìn €
06/11/202428550 nghìn €
02/04/202529500 nghìn €
11/06/202529450 nghìn €
18/09/202529400 nghìn €
05/11/202529400 nghìn €
04/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com