
Alexis Andre là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RFC de Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
9Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 315 | 9 | 2 | 4 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/99 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/52 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | — | — | 5,68 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | H 4-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 5,75 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | — | — | 7,38 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 45 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 3/3 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 2/2 | — | 5,80 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 26/38 | 0 | — | — | 6,79 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Maidstone United | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Woking | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2023 | Hashtag United | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2023 | Maidenhead United | Hashtag United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Dover Athletic | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2021 | Folkestone Invicta FC | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Bristol Rovers | Folkestone Invicta FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | FC Salisbury | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 20/10/2020 | Bristol Rovers | FC Salisbury | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2020 | Gloucester City | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | Bristol Rovers | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Truro City | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 27/03/2019 | Bristol Rovers | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2019 | Yate Town | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 19/02/2019 | Bristol Rovers | Yate Town | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2018 | Tiverton Town | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Bristol Rovers | Tiverton Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2017 | Paulton Rovers | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 22/11/2017 | Bristol Rovers | Paulton Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Nike Academy | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 153
- Chỉ số 244
- Chỉ số 456
- Chỉ số 349