
Alexia Villanueva là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante W.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 430 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 61% | 47% | 0 | 0 | 4,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 4,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/113 (61%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/57 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/18 | 1 | 5/10 | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 5/9 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/27 | 2 | 7/14 | — | 6,09 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/4 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | — |