
Alexei Koşelev là thủ môn 32 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 0 | 1 | 76% | — | 0 | 0 | 6,29 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 2 | 2 | 64% | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 90 | 3 | 2 | 1 | 16/25 | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/11/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/09/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/10/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/03/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atromitos Athens | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lamia | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Jubilo Iwata | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Fortuna Sittard | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | ACSM Politehnica Iași | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sheriff Tiraspol | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Tiraspol | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | FC Saxan Ceadir-Lunga | FC Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Kuban Krasnodar | FC Saxan Ceadir-Lunga | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2014 | Dacia-Buiucani | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Dacia-Buiucani | Cho mượn | — |
| 29/06/2013 | Dacia-Buiucani | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CF Gagauzia Comrat | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 150
- Chỉ số 233
- Chỉ số 453
- Chỉ số 346