
Alexandru Tudorie là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 63% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 4/6 | — | 6,18 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 13/17 | 1 | 5/13 | — | 9,45 |
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/8 | — | 6,17 |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/6 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2013 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/12/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 27/03/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/06/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/09/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/05/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/09/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/04/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/03/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/09/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/01/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Guangdong Guangzhou Power | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Wuhan Three Towns | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Petrolul Ploiesti | Wuhan Three Towns | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | FC UT Arad | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Al-Adalah | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Arsenal Tula | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CS Universitatea Craiova | Arsenal Tula | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Arsenal Tula | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | FC Voluntari | Arsenal Tula | Cho mượn | — |
| 05/02/2020 | Arsenal Tula | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | FC Voluntari | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 05/07/2017 | Fotbal Club FCSB | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Voluntari | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Fotbal Club FCSB | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Otelul Galati | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/01/2013 | Otelul Galati U19 | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Academia Hagi | Otelul Galati U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực48