Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Tudorie

Buriram UnitedTiền đạoROU
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Alexandru Tudorie là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—20230002250%25%006,63
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20210001077%63%006,30
Cúp Shopee2026-2027—1013000100%100%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Tudorie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-15001005/504/6—6,18
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-013001000/201/1—6,30
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-116000002/403/5—6,42
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-16001100/101/3—6,61
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-117001102/300/1—6,65
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-1900021113/1612/6—6,36
19/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Beijing GuoanB 1-23000000—0——6,50
13/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 3-1902143113/1715/13—9,45
29/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-090001109/1201/8—6,17
24/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingB 3-4900030013/1702/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20131650 nghìn €
29/12/201317150 nghìn €
27/03/201418350 nghìn €
11/06/201418500 nghìn €
15/09/201418500 nghìn €
14/12/201418400 nghìn €
31/05/201519500 nghìn €
21/12/201519400 nghìn €
31/05/201620400 nghìn €
20/12/201620200 nghìn €
16/06/201721100 nghìn €
28/09/201721300 nghìn €
26/12/201721300 nghìn €
13/06/201822250 nghìn €
22/12/201822350 nghìn €
03/04/201923450 nghìn €
17/06/201923700 nghìn €
22/12/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
04/08/202024550 nghìn €
17/12/202024400 nghìn €
02/06/202125500 nghìn €
28/12/202125400 nghìn €
28/03/202226500 nghìn €
02/06/202226600 nghìn €
29/09/202226700 nghìn €
20/12/202226850 nghìn €
14/06/2023271,2 triệu €
25/10/2023271,0 triệu €
30/01/202427900 nghìn €
04/06/202428750 nghìn €
18/12/2024281,0 triệu €
18/06/2025291,2 triệu €
16/12/202529900 nghìn €
16/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Guangdong Guangzhou PowerBuriram UnitedChuyển nhượng—
05/02/2026Wuhan Three TownsGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
27/01/2025Petrolul PloiestiWuhan Three TownsHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024FC UT AradPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
11/02/2024Al-AdalahFC UT AradChuyển nhượng—
15/07/2023Sepsi OSK Sfantul GheorgheAl-AdalahChuyển nhượng—
02/01/2022Arsenal TulaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/06/2021CS Universitatea CraiovaArsenal TulaCho mượn—
11/08/2020Arsenal TulaCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
09/08/2020FC VoluntariArsenal TulaCho mượn—
05/02/2020Arsenal TulaFC VoluntariChuyển nhượng—
03/07/2019FC VoluntariArsenal TulaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
05/07/2017Fotbal Club FCSBFC VoluntariChuyển nhượng—
29/06/2016FC VoluntariFotbal Club FCSBCho mượn—
31/01/2016Fotbal Club FCSBFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2015FC Otelul GalatiFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/01/2013Otelul Galati U19FC Otelul GalatiChuyển nhượng—
30/06/2010Academia HagiOtelul Galati U19Chuyển nhượng—
30/06/2009UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com