
Alexandru Răuță
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Alexandru Răuță là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSS Islla Te Nagh.
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Răuță · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 07/10/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2014 | 22 | 275 nghìn € |
| 06/12/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/03/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/03/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | — |
| 27/09/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.