Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Oroian

SelimbarHậu vệROU
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alexandru Oroian là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Selimbar.

Tiểu sử Alexandru Oroian

Alexandru Oroian là hậu vệ của Selimbar, mang quốc tịch Romania và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/01/2001, cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2024). Ở mùa 2026-2027 tại Romanian Liga II, cầu thủ ra sân 5 trận với 366 phút. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 20/08/2026, từ AFC Hermannstadt sang Selimbar.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—6545600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 456 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €20192025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20191850 nghìn €
20/12/20191875 nghìn €
04/08/202019150 nghìn €
17/12/202019100 nghìn €
02/06/20212050 nghìn €
29/09/202120100 nghìn €
21/12/202120175 nghìn €
06/06/202221200 nghìn €
29/09/202221300 nghìn €
20/12/202221400 nghìn €
14/06/202322300 nghìn €
27/09/202322400 nghìn €
21/12/202322500 nghìn €
04/06/202423500 nghìn €
18/12/202423450 nghìn €
09/06/202524450 nghìn €
18/12/202524350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026AFC HermannstadtSelimbarChuyển nhượng—
29/06/2026AFC ASA Targu MuresAFC HermannstadtCho mượn—
08/02/2026AFC HermannstadtAFC ASA Targu MuresChuyển nhượng—
19/02/2021FC UT AradAFC HermannstadtChuyển nhượng—
25/02/2019DAC Dunajska Streda U19FC UT AradChuyển nhượng—
26/07/2018FC Interstar SibiuDAC Dunajska Streda U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com