Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Dandea

SelimbarHậu vệROU
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Alexandru Dandea là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Selimbar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—101090011000——00—
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 650 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €20132024
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/201325650 nghìn €
09/02/201527400 nghìn €
21/12/201527550 nghìn €
31/05/201628450 nghìn €
20/12/201628150 nghìn €
16/06/201729100 nghìn €
28/09/201729250 nghìn €
26/12/201729400 nghìn €
13/06/201830550 nghìn €
22/12/201830550 nghìn €
17/06/201931450 nghìn €
20/12/201931300 nghìn €
04/08/202032300 nghìn €
21/12/202032200 nghìn €
04/06/202133200 nghìn €
21/12/202133300 nghìn €
02/06/202234200 nghìn €
20/12/202234150 nghìn €
12/12/202335100 nghìn €
29/05/202436100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com