
Alexandru Buziuc
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alexandru Buziuc là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Buziuc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 15/09/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/03/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/09/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.