
Alexandros Tabakis
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Alexandros Tabakis là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
22Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 22 | 5 | 10 | 47% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/255 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/179 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/02/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/12/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/02/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/07/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 153
- Chỉ số 248
- Chỉ số 451
- Chỉ số 355