Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandros Katranis

Real Salt LakeHậu vệGRE
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alexandros Katranis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1387090006275%52%306,26
Cúp MLS–Mexico2026—211040001069%66%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/247 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
17/35 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandros Katranis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-1500000—01/2—6,33
15/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Philadelphia UnionB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs New York City Football ClubB 0-2900000138/4912/6V5,87
10/09/2026MLS@ Houston DynamoB 1-220000007/1001/2—6,15
06/09/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-2900020124/3833/4—6,30
30/08/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1810000014/1801/2—6,72
26/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-317001003/50——5,93
23/08/2026MLS@ Orlando CityB 1-2770010122/2712/4V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20161850 nghìn €
20/12/201618250 nghìn €
10/05/201719750 nghìn €
23/01/201819750 nghìn €
03/06/201820750 nghìn €
26/12/201820650 nghìn €
20/05/201921700 nghìn €
17/12/201921700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
02/08/202022600 nghìn €
22/12/202022500 nghìn €
15/03/2021221,3 triệu €
20/05/2021231,6 triệu €
14/10/2021231,0 triệu €
30/12/202123800 nghìn €
06/04/202223650 nghìn €
13/06/202224650 nghìn €
28/09/202224500 nghìn €
15/11/202224400 nghìn €
29/03/202324500 nghìn €
08/06/202325800 nghìn €
05/10/202325650 nghìn €
28/12/202325650 nghìn €
24/03/202425500 nghìn €
12/06/202426650 nghìn €
11/12/2024261,0 triệu €
04/06/2025271,0 triệu €
10/12/2025271,2 triệu €
01/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com