Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandro Marco Craninx Joostens

Panionios G.S.S.Thủ mônBEL
31Tuổi
197Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alexandro Marco Craninx Joostens là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Panionios G.S.S..

Tiểu sử Alexandro Marco Craninx Joostens

Alexandro Marco Craninx Joostens là thủ môn người Bỉ, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Panionios G.S.S. Cao 197 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải, cầu thủ có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hy Lạp. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Gnistan Helsinki sang Panionios G.S.S. vào ngày 29/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—66540000——00—
Greek Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandro Marco Craninx Joostens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 2-09011022/3602/2—6,87
11/07/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 4-29011022/3301/1—6,09
04/07/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 0-19050022/4402/2—7,22
27/06/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSH 1-19020124/400——6,54
23/06/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-19040238/4701/1—7,47
18/06/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 1-09050020/3801/1—7,43
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnT 3-09012215/3702/2—6,69
30/05/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 3-29021020/3501/1—6,13
23/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-29010020/3511/1—5,78
16/05/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 5-09030129/3601/1—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20162050 nghìn €
01/02/20172150 nghìn €
29/06/20172150 nghìn €
16/01/20182250 nghìn €
29/06/20182250 nghìn €
29/12/20182350 nghìn €
14/09/201923300 nghìn €
28/12/201924300 nghìn €
30/12/202025200 nghìn €
02/01/202226200 nghìn €
11/04/202226200 nghìn €
08/12/202227100 nghìn €
29/06/202327150 nghìn €
19/12/202328100 nghìn €
23/06/20242850 nghìn €
24/09/202428—
04/05/202529100 nghìn €
01/09/202529150 nghìn €
19/11/202530200 nghìn €
14/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Gnistan HelsinkiPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
31/12/2024Free playerGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2024FuenlabradaFree playerTrở lại—
07/02/2023MoldeFuenlabradaChuyển nhượng—
29/06/2022RFC SeraingMoldeCho mượn—
30/01/2022MoldeRFC SeraingChuyển nhượng—
30/07/2021LillestromMoldeCho mượn—
14/02/2021MoldeLillestromChuyển nhượng—
26/07/2018FC CartagenaMoldeChuyển nhượng—
30/01/2018Sparta RotterdamFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid CastillaSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2015Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Marbella U19Real Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com