
Alexandro Bernabéi
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Alexandro Bernabéi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Internacional - RS.
Tiểu sử Alexandro Bernabéi
Alexandro Bernabéi là hậu vệ thi đấu cho Internacional - RS, quốc tịch Argentina, sinh ngày 24/09/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Bernabéi ra sân 33 trận, ghi 7 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,62. Tại Serie A Brazil, cầu thủ có 4 bàn và 1 kiến tạo sau 27 trận; ở Copa do Brasil, con số là 3 bàn và 1 kiến tạo sau 6 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 8,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.772Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
21/67Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 26 | 2.233 | 4 | 0 | 1 | 57 | 16 | 74% | 46% | 9 | 1 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 539 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 74% | 48% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.233 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/57
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 35
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 38/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/6
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 554/743 (74%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 25/116 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/69 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/280 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 112 / 126
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 431
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/193 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/78 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/17 | 6 | 6/13 | — | 6,89 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/12 | V | 5,95 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 48/55 | 0 | 4/14 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 4/12 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/43 | 6 | 9/15 | — | 6,18 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 4/7 | V | 5,52 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/23 | 2 | 7/15 | V | 6,70 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 19/27 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 3,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 3,3 triệu € |
| 12/12/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Celtic FC | Internacional - RS | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/12/2024 | Internacional - RS | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | Celtic FC | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Atlético Lanús | Celtic FC | Hết hạn mượn 4.35M € | 4,3 triệu € |
| 31/12/2019 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực45