
Alexandre Zurawski
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Alexandre Zurawski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Tiểu sử Alexandre Zurawski
Alexandre Zurawski thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Rayo Vallecano, mang quốc tịch Brazil và hiện 28 tuổi, sinh ngày 01/04/1998. Với chiều cao 182 cm và cân nặng 85 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Alexandre Zurawski có 7 trận La Liga, tổng 131 phút ra sân và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 4,0 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 131 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 77% | 37% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | V | 6,39 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 5/7 | V | 6,26 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/12 | — | 6,20 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 2/6 | — | 6,62 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 5/10 | — | 6,44 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh32
- Thể lực49