
Alexandre Tunkadi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RFC Seraing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 263 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/80 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 4/7 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 3 | 5/8 | — | 7,88 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 6/14 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | — |
| 14/10/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marseille U19 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Football Club Fleury 91 Jugend | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |