Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandre Philiponeau

TroyesTiền vệFRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alexandre Philiponeau là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—30320000085%80%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandre Philiponeau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3dự bị00000—0———
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-213000009/1202/2—6,12
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1500000—01/1—6,37
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-014000009/901/2—6,57
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1900000043/5015/8—6,63
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-0100000—0——6,80
18/04/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-03000001/111/1—6,85
14/04/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-290000012/140——6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201919250 nghìn €
18/12/201919250 nghìn €
14/10/202020250 nghìn €
03/06/202121250 nghìn €
26/12/202121350 nghìn €
20/06/202222500 nghìn €
27/10/202222500 nghìn €
15/06/202323400 nghìn €
12/12/202323500 nghìn €
10/06/202424450 nghìn €
15/10/202424400 nghìn €
01/06/202525400 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
25/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025Free PlayerTroyesChuyển nhượng—
30/06/2024ConcarneauFree PlayerTrở lại—
04/08/2023FC AnnecyConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2022Olympique de Marseille BFC AnnecyChuyển nhượng—
29/06/2022Sporting Club SétoisOlympique de Marseille BCho mượn—
30/06/2021Olympique de Marseille BSporting Club SétoisChuyển nhượng—
30/06/2017Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2016Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com