
Alexandre Philiponeau là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 80% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 5/8 | — | 6,63 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 14/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Free Player | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Concarneau | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2023 | FC Annecy | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympique de Marseille B | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sporting Club Sétois | Olympique de Marseille B | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Olympique de Marseille B | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực50