
Alexandre Parsemain là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 434 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 56% | 19% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/62 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/62 (19%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/7 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/8 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 7,56 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/6 | V | 5,97 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 0/10 | — | 5,86 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/19 | — | 6,09 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/8 | 0 | 4/10 | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7/16 | 1 | 2/11 | — | 5,70 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 1/7 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Lugano | Moreirense | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2026 | Caen | Lugano | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Lugano | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dijon | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Dijon II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | OGC Nice B | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Istres U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực40