
Alexandre Lezcano là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Herediano.
Tiểu sử Alexandre Lezcano
Alexandre Lezcano là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ CS Herediano, mang quốc tịch Costa Rica, sinh ngày 26/08/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 190 cm, nặng 81 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Costa Rica Primera Division với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ AD Sarchí đến CS Herediano.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bahamas | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/03/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Sarchí | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | CS Herediano | AD Sarchí | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | AD San Carlos | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | CS Herediano | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Santos De Guapiles | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | CS Herediano | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santos De Guapiles | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | CS Herediano | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sporting FC | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | CS Herediano | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CS Herediano II | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | — | CS Herediano II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | LD Alajuelense Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 148
- Chỉ số 216
- Chỉ số 457
- Chỉ số 348