Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandre Lauray

Le MansTiền vệFRA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Alexandre Lauray là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—643580005275%47%306,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/169 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
16/30 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandre Lauray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-3720000221/2512/6—6,02
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-118001005/922/3—6,27
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-2250000216/2211/3—6,08
06/09/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-1900021140/5144/9V6,50
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-3900021225/3527/10V6,43
23/08/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 2-2630000021/2703/9V6,45
10/05/2026Ligue 2@ BastiaT 2-0830000028/4857/11V6,33
03/05/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 1-1790100426/3414/11—7,43
25/04/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-116000007/1023/5—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201922250 nghìn €
10/11/202023400 nghìn €
24/06/202124400 nghìn €
26/12/202124350 nghìn €
20/06/202225350 nghìn €
19/12/202225300 nghìn €
13/06/202326250 nghìn €
07/12/202326200 nghìn €
13/06/202427200 nghìn €
01/12/202427200 nghìn €
25/05/202528350 nghìn €
10/12/202528400 nghìn €
22/03/202629500 nghìn €
25/05/202629600 nghìn €
23/09/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2021BordeauxLe MansChuyển nhượng—
29/06/2021VillefrancheBordeauxCho mượn—
31/08/2020BordeauxVillefrancheChuyển nhượng—
29/06/2020USL DunkerqueBordeauxCho mượn—
21/07/2019BordeauxUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2019Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2018Toulouse FC IIBordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2016Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2014Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com