Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandre Coeff

Hậu vệFRA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexandre Coeff là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandre Coeff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026National Phápvs ChateaurouxH 2-2900000048/5525/7V6,73
10/05/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 0-113000009/1211/2—6,31
02/05/2026National Pháp@ SochauxH 1-1900000042/4613/4—6,77
25/04/2026National Phápvs DijonB 0-1900010066/7125/6—7,18
18/04/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 0-2900000040/4312/3—7,11
11/04/2026National Phápvs Versailles 78T 1-0900000050/6013/4—7,13
04/04/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 2-3900010067/7919/14—6,47
28/03/2026National Phápvs AubagneH 0-09000112101/11104/6—7,59
21/03/2026National Pháp@ ConcarneauT 2-1900000076/8812/4—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20101850 nghìn €
21/07/201119150 nghìn €
23/12/201119300 nghìn €
31/05/201220300 nghìn €
03/01/201320750 nghìn €
29/05/2013211,0 triệu €
24/07/2013211,0 triệu €
22/01/201421800 nghìn €
07/01/201522600 nghìn €
03/02/2016231,5 triệu €
12/07/2016241,5 triệu €
19/03/2017251,5 triệu €
14/06/2017251,5 triệu €
15/05/2018261,5 triệu €
06/12/201826900 nghìn €
26/06/201927900 nghìn €
05/01/202027700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
13/08/202028600 nghìn €
10/11/202028750 nghìn €
24/06/202129750 nghìn €
26/12/202129750 nghìn €
23/03/202230650 nghìn €
01/06/202230700 nghìn €
01/11/202230700 nghìn €
26/10/202331500 nghìn €
12/12/202331500 nghìn €
25/03/202432400 nghìn €
10/06/202432300 nghìn €
12/12/202432275 nghìn €
25/05/202533200 nghìn €
07/12/202533200 nghìn €
24/05/202634150 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ValenciennesFree playerTrở lại—
25/01/2025Kerala Blasters FCValenciennesChuyển nhượng—
23/07/2024CaenKerala Blasters FCChuyển nhượng—
24/07/2023Free playerCaenChuyển nhượng—
31/03/2023BresciaFree playerTrở lại—
30/01/2023AJ AuxerreBresciaChuyển nhượng—
30/06/2019Ajaccio GfcoAJ AuxerreChuyển nhượng—
17/01/2019AEL LarisaAjaccio GfcoChuyển nhượng—
10/09/2018UdineseAEL LarisaChuyển nhượng—
29/06/2018Stade Brestois 29UdineseCho mượn—
26/07/2016UdineseStade Brestois 29Chuyển nhượng—
29/06/2016Ajaccio GfcoUdineseCho mượn—
03/08/2015UdineseAjaccio GfcoChuyển nhượng—
29/06/2015Royal Excel MouscronUdineseCho mượn—
26/01/2015UdineseRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
25/01/2015RCD MallorcaUdineseCho mượn—
14/08/2014UdineseRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2014Granada CFUdineseCho mượn—
13/07/2013UdineseGranada CFChuyển nhượng—
12/07/2013RC LensUdineseHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com