
Alexandre Coeff
Hậu vệFRA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alexandre Coeff là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 5/7 | V | 6,73 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 3/4 | — | 6,77 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/71 | 2 | 5/6 | — | 7,18 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/3 | — | 7,11 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 3/4 | — | 7,13 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/79 | 1 | 9/14 | — | 6,47 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 101/111 | 0 | 4/6 | — | 7,59 |
| 21/03/2026 | National Pháp | @ Concarneau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/88 | 1 | 2/4 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/05/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/03/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 01/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/11/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Valenciennes | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2025 | Kerala Blasters FC | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Caen | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Free player | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Brescia | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | AJ Auxerre | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajaccio Gfco | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | AEL Larisa | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | Udinese | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Stade Brestois 29 | Udinese | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Udinese | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Ajaccio Gfco | Udinese | Cho mượn | — |
| 03/08/2015 | Udinese | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Royal Excel Mouscron | Udinese | Cho mượn | — |
| 26/01/2015 | Udinese | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | RCD Mallorca | Udinese | Cho mượn | — |
| 14/08/2014 | Udinese | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Granada CF | Udinese | Cho mượn | — |
| 13/07/2013 | Udinese | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2013 | RC Lens | Udinese | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực44