
Alexandre Bi Zaouai là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Bastia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 258 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 92% | 54% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/130 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 4/10 | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 9/14 | — | 5,70 |
| 28/08/2026 | National Pháp | @ Caen | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 4/7 | — | 7,04 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/56 | 4 | 10/18 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/6 | V | 6,65 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 2 | 6/17 | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 2 | 7/13 | — | 7,01 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/35 | 1 | 8/13 | — | 8,20 |
| 19/04/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 5/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Jeunesse Athlétique Club d'Angré | Bastia | Chuyển nhượng | — |