
Alexander Sean Pablo Robertson
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Alexander Sean Pablo Robertson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 978 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 89% | 65% | 4 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 978 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 684/768 (89%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/45 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/65 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/70 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/163 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 0 | 3/5 | — | 6,76 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 72/78 | 0 | 6/8 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/67 | 4 | 7/9 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 71/79 | 1 | 3/6 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/50 | 1 | 4/6 | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 72/80 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/67 | 0 | 3/6 | V | 6,12 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/82 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 66/72 | 3 | 4/6 | V | 6,61 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 81/86 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/10/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 11/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2024 | Manchester City U21 | Cardiff City | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/05/2024 | Portsmouth | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | Manchester City U21 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Ross County F.C. | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Manchester City U21 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | FC Hakoah Sydney City East | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh52
- Thể lực45