
alexander savitsky
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
alexander savitsky là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.
Tiểu sử alexander savitsky
alexander savitsky là tiền vệ của Naftan Novopolotsk, mang quốc tịch Belarus, sinh ngày 22/06/2004 và hiện 22 tuổi. Ở Belarusian Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến ngày 30/12/2026. Ngày 23/07/2026, cầu thủ chuyển từ FC Gomel đến Naftan Novopolotsk, và trước đó đã được cho mượn từ FK BumProm Gomel sang FC Gomel vào ngày 30/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/07/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Gomel | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FK BumProm Gomel | FC Gomel | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | FC Gomel | FK BumProm Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | FK Baranovichi Reserves | FC Gomel | Cho mượn | — |
| 02/04/2024 | FC Gomel | FK Baranovichi Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Gomel II | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Gomel U19 | FC Gomel II | Chuyển nhượng | — |